Bản dịch của từ 弃情遗世 trong tiếng Việt

弃情遗世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃情遗世 (Tính từ)

qì qíng yí shì
01

Quên đi tình cảm; thoát tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃情遗世

qíng

shì

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
情不可却
情不自堪
情不自已
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép