Bản dịch của từ 弃捐 trong tiếng Việt

弃捐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃捐 (Danh từ)

qì juān
01

Bỏ rơi; vứt bỏ, loại bỏ (không còn dùng đến, bỏ mặc)

1.抛弃;废置。

Ví dụ
02

Bị bỏ rơi; bị ruồng bỏ (như sĩ nhân không gặp thời hoặc người phụ nữ bị chồng bỏ)

2.特指士人不遇于时或妇女被丈夫遗弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ chỉ người đã chết (lời nói tránh, kính ngữ)

3.人死的婉词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃捐

juān

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép