Bản dịch của từ 弃旧 trong tiếng Việt

弃旧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃旧 (Động từ)

qì jiù
01

Vứt bỏ cái cũ; từ bỏ tình trạng/thói quen cũ (ví dụ: 弃旧迎新 — bỏ cũ đón mới).

1.丢弃旧状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ đi, vứt bỏ thứ đã cũ; chấm dứt/ruồng bỏ mối quan hệ cũ (ví dụ: 遗弃旧好 = chấm dứt tình cảm đã có)

2.遗弃旧好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃旧

jiù

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
旧丘
旧业
旧习
旧乡
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép