Bản dịch của từ 弃朝 trong tiếng Việt

弃朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃朝 (Danh từ)

qì cháo
01

Khi vua băng hà (lời nói uyển chuyển chỉ việc nhà vua qua đời), nghĩa Hán–Việt: bỏ triều

君主死亡的婉词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃朝

cháo

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép