Bản dịch của từ 弃权 trong tiếng Việt
弃权
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
弃权 (Động từ)
【qì quán】
01
Bỏ quyền; bỏ phiếu trắng (tuyển cử, biểu quyết, thi đấu)
放弃权利 (用于选举、表决、比赛等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ cuộc; bỏ phiếu; từ bỏ quyền lợi
弃权是指在投票或表决时不参与投票,或者放弃某种权利或利益。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃权
qì
弃
quán
权
Các từ liên quan
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
权与
权且
权义
权书
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,弁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盵
䏅
䯥
罊
碶
咠
迄
滊
䙄
竐
㼮
摖
㢡
弇
弄
开
廾
㢣
弆
异
㢢
弉
弈
弅
坘
刣
汨
坓
呀
𠇽
忨
彣
𠗁
㞷
斘
诏
放弃
嫌弃
抛弃
废弃
丢弃
舍弃
遗弃
摒弃
唾弃
弃权
