Bản dịch của từ 弃毁 trong tiếng Việt

弃毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃毁 (Động từ)

qì huǐ
01

Vứt bỏ, loại bỏ hoặc phá hủy (đồ vật, công trình, tài liệu)

丢弃﹑毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃毁

huǐ

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép