Bản dịch của từ 弃法 trong tiếng Việt

弃法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃法 (Danh từ)

qì fǎ
01

Bỏ phế pháp (bỏ quy phạm, từ bỏ phép tắc); hành vi/việc không tuân theo pháp (Hán Việt: bỏ pháp)

废弃法度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃法

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
法不徇情
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép