Bản dịch của từ 弃甲 trong tiếng Việt

弃甲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃甲 (Động từ)

qì jiǎ
01

丢掉盔甲弃掉武器——表示战败或放弃抵抗比喻认输退却)。Hán Việt: bỏ giáp

丢掉铠甲。表示战败。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃甲

jiǎ

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép