Bản dịch của từ 弃甲倒戈 trong tiếng Việt

弃甲倒戈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃甲倒戈 (Tính từ)

qì jiǎ dǎo gē
01

Từ bỏ phe nhóm cũ để gia nhập phe nhóm mới, thường dùng trong chiến tranh hoặc chính trị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃甲倒戈

jiǎ

dǎo

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép