Bản dịch của từ 弃疾 trong tiếng Việt

弃疾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃疾 (Cụm từ)

qì jí
01

bỏ mặc mầm họa; để lại tai họa (gây hại về sau) — Hán Việt: bỏ () + bệnh/hại () theo nghĩa chuyển là tật họa

犹加害;遗患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃疾

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép