Bản dịch của từ 弃若敝屣 trong tiếng Việt

弃若敝屣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃若敝屣 (Thành ngữ)

qì ruò bì xǐ
01

Bỏ những thứ không cần thiết

像丢弃旧鞋一样丢弃,形容不珍惜或轻视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃若敝屣

ruò

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
若下
若下酒
若不沙
若不胜衣
敝习
敝人
敝俗
敝力
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép