Bản dịch của từ 弃财 trong tiếng Việt

弃财

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃财 (Danh từ)

qì cái
01

Tiền của thừa, tiền dư bỏ đi; tài sản dư thừa không cần dùng (Hán-Việt: khước tài)

谓多馀的钱财。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃财

cái

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
财业
财东
财主
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép