Bản dịch của từ 弃邪归正 trong tiếng Việt

弃邪归正

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

弃邪归正 (Thành ngữ)

qì xié guī zhèng
01

Từ bỏ cái xấu trở lại điều đúng

放弃不正当行为,回归正道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ tà quy chánh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弃邪归正

xié

guī

zhèng

Các từ liên quan

弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
归一
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
弃
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Các biến thể:
棄, 𠔚, 𠬇, 𢍞, 𣓪, 𣫱, 𨓋
Hình thái radical:
⿱,亠,弁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép