Bản dịch của từ 弄喧捣鬼 trong tiếng Việt

弄喧捣鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄喧捣鬼 (Tính từ)

nòng xuān dáo guǐ
01

Gây ra tiếng ồn và rối loạn để quấy rầy người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄喧捣鬼

nòng

xuān

dǎo

guǐ

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
喧争
喧传
喧勃
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép