Bản dịch của từ 弄嘴弄舌 trong tiếng Việt

弄嘴弄舌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄嘴弄舌 (Thành ngữ)

nòng zuǐ nòng shé
01

Lèo nhèo, càm ràm

说话,特别是含糊或虚伪的说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄嘴弄舌

nòng

zuǐ

nòng

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép