Bản dịch của từ 弄巧呈乖 trong tiếng Việt

弄巧呈乖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄巧呈乖 (Tính từ)

nòng qiǎo chéng guāi
01

Làm khéo trình ngoan; khoe khôn, tỏ ra thông minh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄巧呈乖

nòng

qiǎo

chéng

guāi

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
乖乖
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép