Bản dịch của từ 弄平 trong tiếng Việt
弄平
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄平 (Động từ)
【nòng píng】
01
Làm cho phẳng, xử lý vấn đề
使变得平整。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄平
nòng
弄
píng
平
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癑
挊
挵
齈
㢅
硦
贚
㛞
㟖
㑝
㳥
梇
徿
儱
哢
弇
异
开
弈
廾
弊
弁
弉
㢣
弅
㢢
弃
宊
诏
帊
沞
𠒁
李
杩
卲
苆
㫖
围
吵
弄丢
弄坏
弄脏
捉弄
摆弄
戏弄
弄错
玩弄
卖弄
弄懂
里弄
弄堂
