Bản dịch của từ 弄斤操斧 trong tiếng Việt

弄斤操斧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄斤操斧 (Tính từ)

nòng jīn cāo fǔ
01

Vung rìu mài đục; gọt giũa tác phẩm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄斤操斧

nòng

jīn

cāo

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép