Bản dịch của từ 弄潮儿 trong tiếng Việt

弄潮儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄潮儿 (Danh từ)

nòng cháo ér
01

Người tiên phong; người đi đầu; người dẫn đầu thời đại (dũng cảm lăn xả; nỗ lực)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄潮儿

nòng

cháo

ér

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép