Bản dịch của từ 弄玉偷香 trong tiếng Việt

弄玉偷香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòng

ㄋㄨㄥˋnongthanh huyền

弄玉偷香 (Tính từ)

nòng yù tōu xiāng
01

Tình cảm nam nữ lén lút

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄玉偷香

nòng

tōu

xiāng

Các từ liên quan

弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
香丝
香严
香串
香乳
香云
弄
Bính âm:
【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
Các biến thể:
㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
Hình thái radical:
⿱,王,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép