Bản dịch của từ 弄走 trong tiếng Việt
弄走
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòng | ㄋㄨㄥˋ | n | ong | thanh huyền |
弄走 (Động từ)
【nòng zǒu】
01
(thông tục) mang đi
(col.) 拿走(某物)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để thoát khỏi
摆脱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tẩu; lấy đi; làm mất đi
弄走的意思是把某物从某个地方拿走或移走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弄走
nòng
弄
zǒu
走
- Bính âm:
- 【lòng】【ㄋㄨㄥˋ, ㄌㄨㄥˋ】【LỘNG】
- Các biến thể:
- 㢅, 㺯, 挊, 挵, 𠧗, 𡱯, 𢌮, 𡀜, 弄
- Hình thái radical:
- ⿱,王,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癑
挊
挵
齈
㢅
硦
贚
㛞
㟖
㑝
㳥
梇
徿
儱
哢
弇
异
开
弈
廾
弊
弁
弉
㢣
弅
㢢
弃
宊
诏
帊
沞
𠒁
李
杩
卲
苆
㫖
围
吵
弄丢
弄坏
弄脏
捉弄
摆弄
戏弄
弄错
玩弄
卖弄
弄懂
里弄
弄堂
