Bản dịch của từ 弅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

fèn
01

Nổi lên cao, phồng lên như đất bị đẩy lên (như khi đất sụt lún thì phần đất xung quanh sẽ phình lên trước).

高起,隆起:“地陷者,必先~起而后陷也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弅
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Hình thái radical:
⿱,分,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép