ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
弅
Bảng phân tích âm vị 弅
Fèn
Nổi lên cao, phồng lên như đất bị đẩy lên (như khi đất sụt lún thì phần đất xung quanh sẽ phình lên trước).
高起,隆起:“地陷者,必先~起而后陷也。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép