Bản dịch của từ 弇侈 trong tiếng Việt
弇侈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
弇侈 (Tính từ)
【yān chǐ】
01
Mô tả âm sắc do hình dạng miệng/chuông cộng hưởng khác nhau: 弇 = miệng (lỗ) nhỏ, bụng to, âm thanh trầm, uỷ mị; 侈 = miệng lớn, bụng nhỏ, âm thanh gấp, vội. (từ Hán cổ mô tả âm thanh/khí cụ)
弇﹐谓钟口小﹐腹大﹐声沉郁;侈﹐谓钟口大﹐腹小﹐声迫促。引申为由于口腔开合大小不同而发音显出变化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇侈
yǎn
弇
chǐ
侈
Các từ liên quan
弇中
弇兹
弇口
弇山
弇州
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
