Bản dịch của từ 弇口 trong tiếng Việt
弇口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
弇口 (Danh từ)
【yān kǒu】
01
Miệng nhỏ; khe hở nhỏ (ví dụ: lỗ nhỏ của vật dụng hoặc miệng bình nhỏ). Hán-Việt: 'diễn/diễm' (chữ 弇 ít dùng) — nhớ là 'miệng hẹp'.
小口。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇口
yǎn
弇
kǒu
口
Các từ liên quan
弇中
弇侈
弇兹
弇山
弇州
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
