Bản dịch của từ 弇口 trong tiếng Việt

弇口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇口 (Danh từ)

yān kǒu
01

Miệng nhỏ; khe hở nhỏ (ví dụ: lỗ nhỏ của vật dụng hoặc miệng bình nhỏ). Hán-Việt: 'diễn/diễm' (chữ ít dùng) — nhớ là 'miệng hẹp'.

小口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇口

yǎn

kǒu

Các từ liên quan

弇中
弇侈
弇兹
弇山
弇州
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép