Bản dịch của từ 弇敛 trong tiếng Việt

弇敛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇敛 (Cụm từ)

yān liǎn
01

隐藏﹐收敛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇敛

yǎn

liǎn

Các từ liên quan

弇中
弇侈
弇兹
弇口
弇山
敛众
敛刃
弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép