Bản dịch của từ 弇郁 trong tiếng Việt

弇郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

弇郁 (Tính từ)

yān yù
01

Âm thanh trầm ấm, u uất; giọng nói nặng nề, sâu lắng (kể cả cảm xúc buồn hoặc nghẹn ngào)

谓声音沉郁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弇郁

yǎn

Các từ liên quan

弇中
弇侈
弇兹
弇口
弇山
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
弇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂM】
Các biến thể:
掩, 𢍔, 𥦍, 𥦦
Hình thái radical:
⿱,合,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép