Bản dịch của từ 弈棋 trong tiếng Việt
弈棋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
弈棋 (Động từ)
【yì qí】
01
Chơi cờ; đi (chơi) cờ (thường chỉ cờ vua, cờ tướng, cờ vây…)
2.下棋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chơi cờ (thường chỉ chơi cờ vây hoặc cờ tướng/cờ vua trong văn ngôn); '弈' là xưa chỉ đánh cờ, '棋' là cờ
1.亦作“弈棊”。亦作“弈碁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弈棋
yì
弈
qí
棋
Các từ liên quan
弈世
弈业
弈具
弈叶
弈局
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𢌸, 𢌾
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 廾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齸
義
䋚
昳
食
艾
鷊
憶
呹
㹓
绎
玴
弉
廾
弄
弅
㢡
㢢
弊
廿
弇
弁
开
㢣
㖄
敀
柨
砎
厚
栐
𠉞
䧍
枴
俒
怷
拸
博弈
对弈
赫弈
博弈论
零和博弈
