Bản dịch của từ 弊俗 trong tiếng Việt

弊俗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

弊俗 (Danh từ)

bì sú
01

Tệ tập (tập tục lạc hậu); tệ tục; thói quen xấu; phong tục xấu

不好的习惯或传统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弊俗

弊
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
敝, 獘, 𡚁, 𧷍, 斃, 㢢
Hình thái radical:
⿱,敝,廾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép