Bản dịch của từ 弋博 trong tiếng Việt

弋博

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

弋博 (Danh từ)

yì bó
01

Yibo: Thời xa xưa, người ta sử dụng phi tiêu, cung tên để săn bắn hoặc đánh bạc (lấy bắn cung làm niềm vui và thi đấu) - tức là các trò chơi săn bắn, bắn cung và chiến đấu.

射猎博戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋博

Các từ liên quan

弋不射宿
弋人何篡
弋取
弋射
弋猎
博习
弋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
Các biến thể:
㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép