Bản dịch của từ 弋取 trong tiếng Việt
弋取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
弋取 (Động từ)
【yì qǔ】
01
Lấy được; giành lấy, thu được (đem ý 'mắc mưu bắt lấy' hoặc 'chiếm được')
获取。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋取
yì
弋
qǔ
取
Các từ liên quan
弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋射
弋猎
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
- Các biến thể:
- 㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縊
㙯
睪
鄓
呭
癔
劮
繶
鸃
鷾
㞾
㵝
弒
弐
式
弌
弎
弑
㢥
弍
㢦
彐
尢
亇
忄
尸
𠂍
刄
𠆥
㐇
已
刃
𠄑
游弋
弋阳
巡弋
弋江
弋获
弋阳腔
弋江区
弋阳县
弋字边
