Bản dịch của từ 弋射 trong tiếng Việt
弋射
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
弋射 (Động từ)
【yì shè】
01
Bắn (chim); dùng cung tên hoặc vũ khí để bắn chim
1.射鸟。
Ví dụ
02
Săn bắn (chỉ việc bắn hoặc săn thú, chim)
2.泛指射猎禽兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋射
yì
弋
shè
射
Các từ liên quan
弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋取
弋猎
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
- Các biến thể:
- 㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縊
㙯
睪
鄓
呭
癔
劮
繶
鸃
鷾
㞾
㵝
弒
弐
式
弌
弎
弑
㢥
弍
㢦
彐
尢
亇
忄
尸
𠂍
刄
𠆥
㐇
已
刃
𠄑
游弋
弋阳
巡弋
弋江
弋获
弋阳腔
弋江区
弋阳县
弋字边
