Bản dịch của từ 弋缯 trong tiếng Việt

弋缯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

弋缯 (Danh từ)

yì zēng
01

Từ cổ: xem 弋矰 — tên một loại vải hoặc đồ vật (chữ hiếm, ít dùng); chủ yếu xuất hiện trong văn liệu cổ

见“弋矰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋缯

zēng

Các từ liên quan

弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋取
弋射
缯布
缯帛
缯彩
缯楮
缯絮
弋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
Các biến thể:
㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép