Bản dịch của từ 弋缴 trong tiếng Việt

弋缴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

弋缴 (Danh từ)

yì jiǎo
01

Mũi tên dùng để săn chim; dây buộc trên mũi tên (dùng để bắt/chụp chim bay)

猎取飞鸟的箭。缴﹐系在箭上的丝绳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋缴

jiǎo

Các từ liên quan

弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋取
弋射
缴付
缴公
缴凭
缴卷
缴奏
弋
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
Các biến thể:
㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép