Bản dịch của từ 弋阳腔 trong tiếng Việt
弋阳腔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
弋阳腔 (Danh từ)
【yì yáng qiāng】
01
Điệu hát Dực Dương (điệu hát bắt nguồn từ huyện Dực Dương tỉnh Giang Tây, lưu hành rộng rãi. Một người hát, nhiều người đệm theo bằng bộ gõ.)
戏曲声腔之一,起源于江西弋阳,流行地区很广由一人独唱,众人帮腔,用打击乐 器伴奏也叫弋腔
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弋阳腔
yì
弋
yáng
阳
qiāng
腔
Các từ liên quan
弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋取
弋射
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
腔口
腔子
腔拍
腔派
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẶC】
- Các biến thể:
- 㚤, 隿, 𢍺, 𨾍, 𩾢, 杙, 黓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縊
㙯
睪
鄓
呭
癔
劮
繶
鸃
鷾
㞾
㵝
弒
弐
式
弌
弎
弑
㢥
弍
㢦
彐
尢
亇
忄
尸
𠂍
刄
𠆥
㐇
已
刃
𠄑
游弋
弋阳
巡弋
弋江
弋获
弋阳腔
弋江区
弋阳县
弋字边
