Bản dịch của từ 式仰 trong tiếng Việt
式仰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
式仰 (Động từ)
【shì yǎng】
01
Chiêm ngưỡng, tôn kính, tôn kính như thể đang ngước lên (gần với “nhìn lên”, “tôn kính”)
犹式望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式仰
shì
式
yǎng
仰
Các từ liên quan
式假
式凭
式则
式叙
式围
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 拭, 栻
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
似
䩃
𠁱
啫
笹
銴
铈
螫
諡
適
餝
㢦
弒
弍
弑
弎
弐
弌
弋
㢥
丞
仰
庄
㠶
夛
乮
行
毎
伖
忛
辿
瓧
正式
方式
模式
款式
形式
仪式
格式
样式
公式
式样
