Bản dịch của từ 式凭 trong tiếng Việt

式凭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

式凭 (Động từ)

shì píng
01

Dựa vào; nương tựa (có nghĩa '依靠, 依附') — Hán Việt: thức ∙ bỉnh (式凭 / 式凴)

亦作“式凴”。依靠,依附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式凭

shì

píng

Các từ liên quan

式仰
式假
式则
式叙
式围
凭中
凭临
凭书请客奉贴勾人
凭亿
凭仗
式
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
拭, 栻
Hình thái radical:
⿹,弋,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép