Bản dịch của từ 式叙 trong tiếng Việt
式叙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
式叙 (Danh từ)
【shì xù】
01
Xem "trình tự trang trọng": đề cập đến sự sắp xếp, trật tự hoặc thủ tục nghi lễ trang trọng (hầu hết được thấy trong tiếng Trung cổ hoặc chữ viết)
见“式序”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式叙
shì
式
xù
叙
Các từ liên quan
式仰
式假
式凭
式则
式围
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 拭, 栻
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
似
䩃
𠁱
啫
笹
銴
铈
螫
諡
適
餝
㢦
弒
弍
弑
弎
弐
弌
弋
㢥
丞
仰
庄
㠶
夛
乮
行
毎
伖
忛
辿
瓧
正式
方式
模式
款式
形式
仪式
格式
样式
公式
式样
