Bản dịch của từ 式围 trong tiếng Việt
式围
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
式围 (Danh từ)
【shì wéi】
01
古代用语,指九州、全国的称法(《诗经》词句中的地名/区域称谓)
《诗.商颂.长发》:“帝命式于九围。”毛传:“九围﹐九州也。”郑玄笺:“式﹐用也。”后以“式围”称九州。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式围
shì
式
wéi
围
Các từ liên quan
式仰
式假
式凭
式则
式叙
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 拭, 栻
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
似
䩃
𠁱
啫
笹
銴
铈
螫
諡
適
餝
㢦
弒
弍
弑
弎
弐
弌
弋
㢥
丞
仰
庄
㠶
夛
乮
行
毎
伖
忛
辿
瓧
正式
方式
模式
款式
形式
仪式
格式
样式
公式
式样
