Bản dịch của từ 式型 trong tiếng Việt

式型

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

式型 (Danh từ)

shì xíng
01

Khuôn mẫu, kiểu thức; kiểu dạng dùng làm mẫu mực (theo pháp/điển chế)

效法﹐取法。语出《诗.周颂.我将》:“仪式刑文王之典﹐日靖四方。”朱熹集传:“仪﹑式﹑刑﹐皆法也……言我仪式刑文王之典﹐以靖天下。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式型

shì

xíng

Các từ liên quan

式仰
式假
式凭
式则
式叙
型号
型坊
型式
型材
型砂
式
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
拭, 栻
Hình thái radical:
⿹,弋,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép