Bản dịch của từ 式墓 trong tiếng Việt
式墓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
式墓 (Động từ)
【shì mù】
01
(Cũ) Khi xe đến trước mộ, người ta đứng trong xe cúi xuống ấn vào Shih trên xe để thể hiện sự thành kính (một cử chỉ chào người đã khuất hoặc tổ tiên)
车至墓前﹐人立车中﹐俯身按着车轼﹐以表敬意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式墓
shì
式
mù
墓
Các từ liên quan
式仰
式假
式凭
式则
式叙
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 拭, 栻
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
似
䩃
𠁱
啫
笹
銴
铈
螫
諡
適
餝
㢦
弒
弍
弑
弎
弐
弌
弋
㢥
丞
仰
庄
㠶
夛
乮
行
毎
伖
忛
辿
瓧
正式
方式
模式
款式
形式
仪式
格式
样式
公式
式样
