Bản dịch của từ 式好 trong tiếng Việt
式好
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
式好 (Động từ)
【shì hǎo】
01
Hòa giải, hoà thuận (nhất là giữa người trong gia đình; nghĩa cũ: hai bên hòa hợp)
1.《诗.小雅.斯干》:“兄及弟矣﹐式相好矣。”后常以“式好”谓骨肉和好。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ đàn ông và đàn bà yêu nhau; yêu nhau (đôi lứa)
2.指男女相爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式好
shì
式
hǎo
好
Các từ liên quan
式仰
式假
式凭
式则
式叙
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 拭, 栻
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
似
䩃
𠁱
啫
笹
銴
铈
螫
諡
適
餝
㢦
弒
弍
弑
弎
弐
弌
弋
㢥
丞
仰
庄
㠶
夛
乮
行
毎
伖
忛
辿
瓧
正式
方式
模式
款式
形式
仪式
格式
样式
公式
式样
