Bản dịch của từ 式式 trong tiếng Việt
式式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
式式 (Danh từ)
【shì shì】
01
Ngoại hình gọn gàng, ngay thẳng; gọn gàng (nghĩa cũ), mô tả sự gọn gàng của quần áo hoặc bề ngoài
1.式﹐通“彧”。整饬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(古义)样子、长相或形态(通“彧”,指外表、仪态的样式)
2.式﹐通“彧”。长貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 式式
shì
式
Các từ liên quan
式仰
式假
式凭
式则
式叙
式围
式型
式墓
式好
式好之情
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 拭, 栻
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
似
䩃
𠁱
啫
笹
銴
铈
螫
諡
適
餝
㢦
弒
弍
弑
弎
弐
弌
弋
㢥
丞
仰
庄
㠶
夛
乮
行
毎
伖
忛
辿
瓧
正式
方式
模式
款式
形式
仪式
格式
样式
公式
式样
