Bản dịch của từ 弐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

èr
01

Số hai (như trong 'nhị đẳng', nhớ là 'nhị' như số 2 trong tiếng Việt Hán Việt)

同“贰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

弐
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Hình thái radical:
⿻,弍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép