Bản dịch của từ 弑君 trong tiếng Việt
弑君
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
弑君 (Động từ)
【shì jūn】
01
Giết vua
臣子杀害君主。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弑君
shì
弑
jūn
君
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 弒, 𢎊, 𢎍, 𢎓, 𢦳, 𢨓
- Hình thái radical:
- ⿰,杀,式
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨ノ丶一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤱
示
事
㐊
呩
埶
㔺
莳
嬕
泽
忕
飾
弍
弌
㢦
弋
弒
弎
弐
式
㢥
喉
崲
報
焹
湗
蜑
䔃
嵐
隕
䟭
棢
䠵
弑君
弑父
弑母
篡弑
