Bản dịch của từ 弓子铺 trong tiếng Việt
弓子铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
弓子铺 (Danh từ)
【gōng zi pù】
01
Nơi đóng quân, trạm trú quân ngựa trong thời kỳ hành quân của quân đội Liêu.
辽行军时所设置的军马驻屯之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓子铺
gōng
弓
zi
子
pù
铺
Các từ liên quan
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厷
觵
𠃋
躬
匑
红
糿
塨
躳
恭
龏
愩
㣆
弫
㢯
彄
彈
弾
引
㢫
弰
彇
㣅
㢺
丬
叉
勺
乞
𠚤
已
亡
屮
尸
丈
彡
饣
弓箭
弹弓
足弓
弓弦
弓弩
弓形
弓背
弓子
弓儿
弓腰
