Bản dịch của từ 弓皮 trong tiếng Việt

弓皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓皮 (Danh từ)

gōng pí
01

Lớp da rắn đã lột, thường gọi là 'vỏ rắn'.

蛇蜕的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓皮

gōng

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép