Bản dịch của từ 弓箭社 trong tiếng Việt

弓箭社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓箭社 (Danh từ)

gōng jiàn shè
01

Tổ chức tự vệ dùng cung tên của nhân dân biên giới thời Bắc Tống

北宋边境人民的自卫武装组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓箭社

gōng

jiàn

shè

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
箭不虚发
箭书
箭在弦上
社主
社事
社交
社交才能
社人
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép