Bản dịch của từ 弓腰人 trong tiếng Việt

弓腰人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓腰人 (Danh từ)

gōng yāo rén
01

Chỉ người múa cổ xưa, đặc biệt là các nghệ sĩ múa truyền thống như múa rối hoặc múa hát trong lễ hội.

古指舞伎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓腰人

gōng

yāo

rén

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép