Bản dịch của từ 弓隆 trong tiếng Việt

弓隆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

弓隆 (Danh từ)

gōng lóng
01

Tên thần thoại, tên của một vị thần trong truyền thuyết

神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 弓隆

gōng

lóng

Các từ liên quan

弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
弓
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép