Bản dịch của từ 引人 trong tiếng Việt
引人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
引人 (Động từ)
【yǐn rén】
01
Người coi cổng trong cung đình thời xưa; quan giữ cửa (cổ)
1.古代宫廷的门使。
Ví dụ
02
Hấp dẫn, lôi cuốn (khiến người ta chú ý hoặc thích thú) — Hán Việt: dẫn nhân
4.吸引人。参见“引人入胜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Moi người cung khai, ép người khác khai báo (bắt người khác nói ra những điều liên quan)
2.攀供别人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bị liên lụy; người bị dính líu (người bị cuốn vào vụ việc hoặc tranh chấp)
3.指受牵连的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 引人
yǐn
引
rén
人
Các từ liên quan
引丝
引久
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【DẪN】
- Các biến thể:
- 㧈, 廴, 𢎢, 𢏂, 𢪉, 靷
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,丨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吲
淾
㱃
㡥
濥
㾙
縯
隐
輑
癮
㹞
嶾
弟
彇
㢱
㣁
弘
弜
张
㢰
彁
彏
彅
弯
风
爫
友
邒
丰
午
𠘭
辷
𠃜
丑
车
戶
吸引
引起
引导
引进
引发
勾引
引擎
引用
指引
引领
